Thị trường chứng khoán ngày càng thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư, đặc biệt khi nhu cầu cập nhật thông tin từ các nguồn quốc tế ngày càng tăng. Tuy nhiên, việc đọc báo cáo, sách đầu tư hay các trang tin tài chính như Bloomberg, Seeking Alpha có thể trở nên khó khăn nếu bạn chưa quen với các thuật ngữ chuyên ngành. Trong bài viết này, IIG Academy tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chứng khoán thông dụng, giúp bạn dễ dàng hơn khi đọc hiểu tài liệu và cập nhật kiến thức về thị trường tài chính.

1.Một số thuật ngữ Tiếng Anh về giao dịch chứng khoán

- Sell and buy: Mua và bán
- Sell (S): Mua – Giao dịch với giá mua vào
- Buy (B): Bán – Giao dịch với giá bán ra
- Short Sales (Short selling / Shorting ): Bán Broker: Người môi giới trung, tư vấn chứng khoán
- Break: Giá tăng mạnh vượt lên 1 vùng hoặc 1 điểm, thường kèm số lượng lớn
- Gap: Khoảng cách
- Long: Đánh lên
- Short: Đánh xuống
- Bailing Out: Bán tháo
- Uptrend: Xu hướng tăng
- Downtrend: Xu hướng giảm
- Sideway: xu hướng đi ngang
- Bull Market: thị trường đi lên
- Bear Market: thị trường đi xuống, rớt giá
- Bear Trap: Tín hiệu giả chứng khoán đảo chiều giảm giá sau thời gian tăng liên tiếp
- Bull Trap: Tín hiệu giả chứng khoán đảo chiều tăng giá sau sụt giảm liên tiếp
- Volume: Khối lượng giao dịch
2. Một số danh từ phổ biến

- Transfer of securities: Sự chuyển nhượng chứng khoán
- Unlisted securities : Chứng khoán không yết bảng
- Unlisted stock: Cổ phiếu không yết bảng
- Unquoted securites: Chứng khoán không yết giá
- Unquoted stock: Cổ phiếu không yết giá
- Unweighted index: Chỉ số bất quân bình
- Variable- yield securities: Chứng khoán có lợi tức thay đổi
- Volume index of exports: Chỉ số khối lượng hàng xuất khẩu
- Weighted index: Chỉ số quân bình
- Whole sale price index: Chỉ số giá bán buôn (bán sỉ)
- Capital stock: Vốn phát hàng = Vốn cổ phần
- Commodity price index: Chỉ số vật giá
- Common stock: Cổ phiếu phổ thông/ Cổ phiếu thường
- Exchange of securities: Sự trao đổi chứng khoán
- Fixed – yield securities: Chứng khoán có lợi tức cố định
- Foreign securities: Chứng khoán nước ngoài
- Full paid stock: Cổ phần nộp đủ tiền
- General stock: Cổ phiếu thông thường
- Gilt – edged securities: Chứng khoán viền vàng, chứng khoán loại 1
- Gilt – edged stock: Cổ phiếu loại 1
- Government securities: Trái khoán nhà nước, công trái
- Government stock: Chứng khoán nhà nước, công trái
- Interest bearing securities: Chứng khoán sinh lãi
- Investment securities: Chứng khoán đầu tư
- Index : chỉ số, chỉ tiêu
- Listed securities: Chứng khoán yết bảng, chứng khoán giao dịch được
- Listed stock: Cổ phiếu yết bảng (Mỹ)
- Outstanding shares: Cổ phiếu lưu hành trên thị trường
- Derivatives: Chứng khoán phái sinh
- Financial statement: Báo cáo tài chính
- Margin of safety: Biên an toàn
3. Một số động từ phổ biến

- Deposit securities with… : Ký thác chứng khoán ở…
- Give security : Nộp tiền bảo chứng
- Have in stock : Có sẵn
- Lay in stock : Đưa vào dự trữ
- Lend money without securities : Cho vay không có vật bảo đảm
- Stand security for someone : Đứng ra bảo đảm cho ai
- Stock up : Mua tích trữ
Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh chứng khoán sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi đọc tin tức tài chính, báo cáo doanh nghiệp, sách đầu tư và các tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, để thực sự hiểu và sử dụng được những nội dung này, việc ghi nhớ thuật ngữ cần đi cùng với quá trình rèn luyện từ vựng, kỹ năng đọc hiểu và khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.
Nếu muốn tiếp tục mở rộng vốn từ, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết về 5 Website chuyên gia Tài chính đọc hàng ngày và tiếng Anh giao tiếp công sở để xây dựng nền tảng tiếng Anh toàn diện hơn.
Đối với những người đi làm cần sử dụng tiếng Anh thường xuyên, một lộ trình học gắn với công việc và lĩnh vực chuyên môn sẽ giúp quá trình học tập có tính ứng dụng cao hơn. Khóa học Tiếng Anh Doanh nghiệp của IIG Academy được xây dựng theo trình độ, mục tiêu và nhu cầu sử dụng tiếng Anh thực tế, hỗ trợ người học phát triển năng lực phù hợp với môi trường làm việc.
Khám phá khóa học Tiếng Anh Doanh nghiệp tại IIG Academy để tìm hiểu chương trình phù hợp với mục tiêu học tập và công việc của bạn.




