Chi tiết tin tức
15/06/2023
Tiếng Anh giao tiếp kinh doanh: Kỹ năng quan trọng để thành công trong môi trường kinh doanh

Trong thời đại 4.0, tiếng Anh luôn đóng góp một phần quan trọng trong kinh doanh bởi nó được coi là cầu nối mang lại nhiều thuận lợi cho công cuộc làm ăn của bạn. Khi bạn sở hữu khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt, bạn có thể mở rộng thị trường tiếp cận, tăng cơ hội kết nối với đối tác quốc tế và nắm bắt các xu hướng mới. Để quá trình học tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh của bạn được bài bản và hiệu quả hơn, hãy cùng IIG Academy tham khảo ngay bài viết dưới đây: 

Lợi ích tiếng Anh giao tiếp kinh doanh mang lại 

Dù bạn đang ở vị trí nào, làm công việc gì, nếu bạn vừa giỏi chuyên môn, vừa có thêm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh thì đây sẽ là lợi thế cực to lớn.  

Nâng cao cơ hội việc làm  

Hiện nay, hầu hết các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp, công ty có môi trường làm việc và liên kết với nước ngoài thì việc sở hữu tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh là điều vô cùng quan trọng.  

Đa phần những người có trình độ tiếng Anh tốt rất tự tin trong công việc và cuộc sống. Để có một kết quả tốt trong quá trình học ngoại ngữ đòi hỏi phải có sự năng động, thường xuyên giao tiếp thì mới có vốn từ phong phú. Do đó, những người sử dụng thành thạo tiếng Anh  hiển nhiên sẽ trở thành những người rất năng động, đây chính là điểm cộng rất lớn mà nhà tuyển dụng dành cho bạn.  

Tiếp cận nguồn kiến thức mới 

Trong kinh doanh, việc cập nhật các xu thế mới, những thay đổi là điều diễn ra hàng ngày. Nếu bạn muốn nâng cao kiến thức cũng như trau dồi kĩ năng nghiệp vụ chuyên môn để có sự bứt phá trong kinh doanh thì việc cập nhật cũng như tham khảo, học hỏi từ nhiều nguồn khác nhau là điều vô cùng cần thiết. Việc có thể thành thạo đọc tài liệu nước ngoài cũng như nắm bắt cơ hội, xu thế mới nổi của thế giới buộc bạn phải có tiếng Anh. Nếu không công việc kinh doanh của bạn sẽ khá lạc hậu và gặp nhiều trở ngại trong quá trình phát triển.  

Mở rộng và phát triển các mối quan hệ trong kinh doanh  

Nếu muốn mở rộng cơ hội giao thương ra thế giới, doanh nghiệp cần phải giao tiếp với càng nhiều đối tác và khách hàng quốc tế càng tốt. Nếu may mắn, bạn sẽ tìm kiếm được đối tác (hoặc khách hàng) bên ngoài lãnh thổ. Nhưng một doanh nghiệp có chí hướng toàn cầu nhưng không có một chính sách về ngoại ngữ chính là hành động tự hạn chế khả năng phát triển của mình vì sẽ rơi vào thế bất lợi khi có sự cạnh tranh trực tiếp từ đối thủ khác, nơi có chính sách ngoại ngữ tốt hơn. Sở hữu tiếng Anh giao tiếp tốt sẽ giúp bạn mở ra cơ hội làm quen với nhiều tầng lớp, những mối làm ăn, những đối tác kinh doanh cả trong và ngoài nước.  

Thực tế cho thấy, trong kinh doanh với kỹ năng ngoại ngữ yếu kém thì sẽ rất khó triển khai các dự án quốc tế. Ngược lại, những công ty có đội ngũ nhân lực với trình độ tiếng Anh tốt sẽ có tiềm năng tăng thị phần trên thị trường quốc tế rất nhanh chóng.  

“Bí quyết” giúp bạn nâng cao tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh  

Xác định mục đích sử dụng rõ ràng  

Việc đặt mục tiêu khi học tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong lộ trình học của bạn. Khi có mục tiêu càng rõ ràng, cụ thể thì bạn mới biết rõ mình cần làm gì để đạt được mục tiêu đó? Từ đó, phân bổ thời gian kế hoạch học cụ thể để đảm bảo mục tiêu đặt ra. Ví dụ, mục tiêu của bạn muốn sử dụng tiếng Anh để có thể giao tiếp, đàm phán với đối tác/khách hàng nước ngoài một cách trôi chảy, bài bản nhất.  

Lên kế hoạch học tiếng Anh giao tiếp chi tiết   

Việc học tiếng anh cần có sự rèn luyện và bổ sung thường xuyên mới đem lại hiệu quả cao. Do đó, từ mục tiêu đã đặt ra bạn hãy gạch đầu dòng những việc bạn cần làm trong từng ngày. Bản kế hoạch được ví như tấm bản đồ giúp bạn đi đúng và nhanh đến mục tiêu đề ra.   

Nâng cao vốn từ vựng  

Từ vựng là yếu tố giúp duy trì cuộc trò chuyện trở nên lâu và sâu hơn. Trước khi bắt đầu học hãy xác định lại một lần nữa mục tiêu của bản thân. Nếu xác định muốn giao tiếp thành thạo thì bạn nên học từ vựng chuyên về mảng kinh doanh. Khi có nền tảng từ vựng chuyên ngành vững vàng, bạn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp cũng như công việc. 

Tăng cường luyện tập thường xuyên  

Học tiếng Anh lĩnh vực kinh doanh đòi hỏi bạn phải có vốn từ phong phú để linh hoạt trong giao tiếp. Do đó, bạn nên dành ra khoảng 40 – 50 phút để học và luyện nghe tiếng anh giao tiếp trong kinh doanh nhiều hơn. Vì với phương pháp này, sẽ giúp bạn giao tiếp thông thạo, lưu loát và tự tin hơn.   

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh  

Các thuật ngữ trong kinh doanh  

  • Business (ˈbɪznəs): Kinh doanh  
  • Customer (ˈkʌstəmə(r)): khách hàng  
  • Sale (seɪl): Bán hàng  
  • Launch (lɔːntʃ): Tung/ Đưa ra sản phẩm  
  • Transaction (trænˈzækʃn): giao dịch  
  • Cooperation (kəʊˌɒpəˈreɪʃn): hợp tác  
  • Economic cooperation (ˌiːkəˈnɒmɪk kəʊˌɒpəˈreɪʃn): hợp tác kinh doanh  
  • Conflict resolution (ˈkɒnflɪkt ˌrezəˈluːʃn): đàm phán  
  • Interest rate (ˈɪntrəst reɪt): lãi suất  
  • Bargain (ˈbɑːɡən): mặc cả  
  • Compensate (ˈkɒmpenseɪt): đền bù, bồi thường  
  • Claim (kleɪm): Yêu cầu bồi thường, khiếu nại  
  • Concession (kənˈseʃn): nhượng bộ  
  • Conspiracy (kənˈspɪrəsi): âm mưu  
  • Counter proposal (ˈkaʊntə(r) prəˈpəʊzl): lời để nghị  
  • Indecisive (ˌɪndɪˈsaɪsɪv): lưỡng lự  
  • Proposal (prəˈpəʊzl): đề xuất  
  • Settle (ˈsetl): thanh toán  
  • Withdraw (wɪðˈdrɔː): rút tiền  
  • Transfer (trænsˈfɜː(r)): chuyển khoản  
  • Charge card (tʃɑːdʒ kɑːd): thẻ thanh toán  
  • Account holder (əˈkaʊnt): chủ tài khoản  
  • Turnover (ˈtɜːnəʊvə(r)): doanh số, doanh thu  
  • Tax (tæks): thuế  
  • Stock (stɒk): vốn  
  • Earnest money (ˈɜːnɪst ˈmʌni): tiền đặt cọc  
  • Deposit (dɪˈpɒzɪt): tiền gửi, đặt cọc  
  • Statement (ˈsteɪtmənt): sao kê tài khoản  
  • Foreign currency (ˈfɒrən ˈkʌrənsi): ngoại tệ  
  • Establish (ɪˈstæblɪʃ): thành lập  
  • Bankrupt bust (ˈbæŋkrʌpt bʌst): vỡ nợ, phá sản  
  • Merge (mɜːdʒ): sát nhập  
  • Commission (kəˈmɪʃn): tiền hoa hồng  
  • Subsidise (ˈsʌbsɪdaɪz): phụ cấp  
  • Fund (fʌnd): quỹ  
  • Debt (det): khoản nợ  
  • Conversion (kənˈvɜːʃn): chuyển đổi tiền/chứng khoán  

Từ vựng tiếng Anh về các loại hình doanh nghiệp  

  • Company (ˈkʌmpəni): công ty  
  • Enterprise (ˈentəpraɪz): tổ chức kinh doanh, xí nghiệp, hãng  
  • Corporation (ˌkɔːpəˈreɪʃn): tập đoàn  
  • Holding company (ˈhəʊldɪŋ ˈkʌmpəni): công ty mẹ  
  • Subsidiary (səbˈsɪdiəri): công ty con  
  • Affiliate (əˈfɪlieɪt): công ty liên kết  
  • State-owned enterprise (steɪt əʊn ˈentəpraɪz): công ty nhà nước  
  • Private company (ˈpraɪvət ˈkʌmpəni): công ty tư nhân  
  • Partnership (ˈpɑːtnəʃɪp): công ty hợp doanh  
  • Joint venture company (ˌdʒɔɪnt ˈventʃə(r)): công ty liên doanh  
  • Limited company (Ltd) (ˌlɪmɪtɪd ˈkʌmpəni): công ty trách nhiệm hữu hạn  
  • Joint stock company (JSC) (ˌdʒɔɪnt ˈstɒk kʌmpəni): công ty cổ phần 

Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong doanh nghiệp  

  • Director (dəˈrektə(r)): giám đốc  
  • Deputy/Vice director (ˈdepjuti /vaɪs dəˈrektə(r)): phó giám đốc  
  • General director (ˈdʒenrəl dəˈrektə(r)): tổng giám đốc  
  • Chief Executive Officer (CEO) (ˌtʃiːf ɪɡˌzekjətɪv ˈɒfɪsə(r)): giám đốc điều hành  
  • Chief Financial Officer (CFO) (ˌtʃiːf faɪˌnænʃl ˈɒfɪsə(r)): giám đốc tài chính  
  • Chief Information Officer (CIO) (ˌtʃiːf ˌɪnfəˈmeɪʃn ˈɒfɪsə(r)) : giám đốc bộ phận thông tin  
  • Manager (ˈmænɪdʒə(r)): quản lý  
  • The Board of Directors (ðə bɔːd əv dəˈrektə(r)): Hội đồng quản trị  
  • Founder (ˈfaʊndə(r)): người sáng lập  
  • Head of department (hed əv dɪˈpɑːtmənt): trưởng phòng  
  • Deputy of department (ˈdepjuti əv dɪˈpɑːtmənt): phó trưởng phòng  
  • Supervisor (ˈsuːpəvaɪzə(r)): người giám sát  
  • Clerk/ secretary (klɑːk/ ˈsekrətri): thư ký  
  • Representative (ˌreprɪˈzentətɪv): người đại diện  
  • Employee (ɪmˈplɔɪiː): nhân viên/người lao động  
  • Employer (ɪmˈplɔɪə(r)): người sử dụng lao động  
  • Trainee (ˌtreɪˈniː): người được đào tạo  
  • Trainer (ˈtreɪnə(r)): người đào tạo  
  • Employee (ɪmˈplɔɪiː): nhân viên/người lao động  
  • Employer (ɪmˈplɔɪə(r)): người sử dụng lao động  

Những thuật ngữ viết tắt về kinh doanh trong tiếng Anh  

  • B2B (business to business) (ˈbɪznəs): Loại hình kinh doanh giữa các công ty  
  • B2C (business to consumer) (ˈkʌstəmə(r)): Loại hình kinh doanh giữa công ty và người dùng cuối cùng  
  • CRM (Customer Relationship Management) (ˈkʌstəmə(r) rɪˈleɪʃnʃɪp ˈmænɪdʒmənt): Quản lý quan hệ khách hàng  
  • EXP (export) (ˈekspɔːt): Xuất khẩu  
  • R&D (Research and Development) (rɪˌsɜːtʃ ən dɪˈveləpmənt): Nghiên cứu và phát triển  
  • NDA (Non-disclosure Agreement) (nɒn dɪsˈkləʊʒə(r) əˈɡriːmənt): Thỏa thuận không tiết lộ thông tin  
  • SCM (Supply Chain Management) (səˈplaɪ tʃeɪn ˈmænɪdʒmənt): Quản lý chuỗi cung ứng  
  • IR (interest rate) (ˈɪntrəst reɪt): Lãi suất  
  • AWB (Airway Bill) (ˈeəweɪ bɪl): Vận đơn hàng không  
  • BL (Bill of lading) (ˌbɪl əv ˈleɪdɪŋ): Vận đơn đường biển  
  • ROS (Return on Sales) (rɪˈtɜːn ɒn seɪl): Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần  
  • ROI (Return on Investment) (rɪˈtɜːn ɒn ɪnˈvestmənt): Tỷ suất hoàn vốn  
  • P&L (Profit and Loss) (ˌprɒfɪt ən ˈlɒs): Lợi nhuận và thua lỗ  
  • IPO (Initial Public Offering) (ɪˌnɪʃl ˌpʌblɪk ˈɒfərɪŋ): Chào bán chứng khoán lần đầu tiên ra công chúng.  
  • LC (Letter of credit) (ˌletər əv ˈkredɪt): Thư tín dụng 
iig-academy

Tags

IIG Academy

Đào tạo Tiếng Anh Doanh Nghiệp

Đào tạo 06 lĩnh vực đặc thùHàng không, Y DượcViễn Thông – CNTT, Tài chính– Ngân hàng, Du lịch – Khách sạn, Quân Đội 

IIG Academy

Toeic Compact

Trải nghiệm môi trường thi thật theo chuẩn ETS

IIG Academy

Tiếng Anh liên kết Schoollink

Tư vấnthực hiện các đề án chuẩn hóa tiếng Anh trên toàn quốc

Các cuộc thi
Xem thêm iig-academy
Chưa được phân loại
Xem thêm iig-academy
Tin tức khác
Xem thêm iig-academy
3 giá trị khác biệt giúp con say mê học tiếng Anh tại IIG Academy