Chi tiết tin tức
12/10/2021
Tổng hợp Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y Dược thông dụng nhất định bạn phải biết

Nếu bạn đang làm việc trong ngành Y Dược hẳn sẽ hiểu được thực tế mức độ cần thiết của tiếng Anh trong công việc khi Y học hiện đại có nguồn gốc từ phương Tây, do đó, hầu hết tên thuốc và thành phần của chúng đều được ghi bằng tiếng Anh. Ngoài ra, những phát minh mới trong ngành y dược, các tài liệu chuyên ngành cũng đều được ghi chép bằng tiếng Anh để thuận tiện trong việc phổ biến ra thế giới. Do vậy, việc học tiếng Anh giúp các bạn dễ dàng hơn trong việc ghi nhớ kiến thức và đọc hiểu, trau dồi thêm những tri thức mới.

Hãy cùng 𝐈𝐈𝐆 𝐀𝐜𝐚𝐝𝐞𝐦𝐲 bỏ túi loạt từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y Dược cực bổ ích sau đây nhé!

  1. Từ vựng về các loại thuốc
  • aspirin: thuốc aspirin
  • antibiotics: kháng sinh
  • cough mixture: thuốc ho nước
  • diarrhoea tablets: thuốc tiêu chảy
  • emergency contraception: thuốc tránh thai khẩn cấp
  • eye drops:  thuốc nhỏ mắt
  • indigestion tablet: thuốc tiêu hóa
  • laxatives: thuốc nhuận tràng
  • medicine: thuốc
  • painkillers: thuốc giảm đau
  • plasters: miếng dán vết thương
  • pregnancy testing kit: dụng cụ thử thai
  • prescription: đơn thuốc
  • sleeping tablets: thuốc ngủ
  • throat lozenges : thuốc đau họng viên
  • travel sickness tablets: thuốc say tàu xe
  • vitamin pills: thuốc vitamin
  • medication: dược phẩm
  • capsule:  thuốc con nhộng
  • injection: thuốc tiêm, chất tiêm
  • ointment: thuốc mỡ
  • paste: thuốc bôi
  • powder: thuốc bột
  • solution: thuốc nước
  • spray: thuốc xịt
  • suppository: thuốc đạn
  • syrup: thuốc dạng siro
  • tablet: thuốc viên nén

2. Từ vựng về các loại bệnh

  • Disease, sickness, illness: Bệnh
  • Diphtheria: Bệnh bạch hầu
  • Flu: Bệnh cúm
  • Epidemic, plague: Bệnh dịch.
  • Diabetes: Bệnh đái đường.
  • Stomach ache: Bệnh đau dạ dày.
  • Arthralgia: Bệnh đau khớp
  • Sore eyes (conjunctivitis): Bệnh đau mắt
  • Trachoma: Bệnh đau mắt hột
  • Appendicitis: Bệnh đau ruột thừa
  • Heart-disease: Bệnh đau tim
  • Hepatitis: Bệnh viêm gan
  • Cirrhosis: Bệnh xơ gan
  • Small box: Bệnh đậu mùa
  • Epilepsy: Bệnh động kinh
  • Asthma: Bệnh hen suyễn
  • Cough, whooping cough: Bệnh ho gà
  • Dysentery: Bệnh kiết lỵ
  • Tuberculosis, phthisis (phổi): bệnh lao
  • Skin disease: Bệnh ngoài da.
  • Infarct (cardiac infarctus): Bệnh nhồi máu cơ tim
  • Beriberi: Bệnh tê phù
  • Malaria, paludism: bệnh sốt rét
  • Dengue fever: Bệnh sốt xuất huyết
  • Measles: Bệnh sởi
  • Arthritis: Bệnh sưng khớp xương
  • Constipation: Bệnh táo bón
  • Mental disease: Bệnh tâm thần
  • Anemia: Bệnh thiếu máu
  • Chickenpox: Bệnh thủy đậu
  • Typhoid (fever): Bệnh thương hàn
  • Syphilis: Bệnh tim
  • Hemorrhoids: Bệnh trĩ
  • Cancer: Ung thư
  • Tetanus: Bệnh uốn ván
  • Meningitis: Bệnh viêm màng não
  • Encephalitis: Bệnh viêm não
  • Bronchitis: Bệnh viêm phế quản
  • Pneumonia: Bệnh viêm phổi.
  • Enteritis: Bệnh viêm ruột

3. Từ vựng về các triệu chứng

  • a feeling of nausea: buồn nôn
  • to have a cold, to catch cold: cảm lạnh
  • first-aid: cấp cứu
  • acute disease: bệnh cấp tính
  • to diagnose, diagnosis: chẩn đoán
  • giddy: chóng mặt
  • allergy: dị ứng
  • dull ache: đau âm ỉ
  • sore throat: đau họng
  • toothache: đau răng
  • ear ache: đau tai
  • to have pain in the hand: đau tay
  • heart complaint: đau tim
  • insomnia: mất ngủ
  • poisoning: ngộ độc
iig-academy

IIG Academy

Đào tạo Tiếng Anh Doanh Nghiệp

Đào tạo 06 lĩnh vực đặc thùHàng không, Y DượcViễn Thông – CNTT, Tài chính– Ngân hàng, Du lịch – Khách sạn, Quân Đội 

IIG Academy

Toeic Compact

Trải nghiệm môi trường thi thật theo chuẩn ETS

IIG Academy

Tiếng Anh liên kết Schoollink

Tư vấnthực hiện các đề án chuẩn hóa tiếng Anh trên toàn quốc

Các cuộc thi
Xem thêm iig-academy
Chưa được phân loại
Xem thêm iig-academy
Sự kiện nổi bật
Xem thêm iig-academy
Tin tức khác
Xem thêm iig-academy
Placement test – Không chỉ là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh