Chi tiết tin tức
17/05/2023
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng – Khách sạn cần phải biết

Việc sở hữu vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng – khách sạn thành thạo sẽ giúp bạn có nhiều lợi thế khi muốn phát triển và tiến xa trong lĩnh vực cạnh tranh gay gắt này. 

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng 

Không chỉ là những người phục vụ hay quản lý tại nhà hàng, mà ngay cả thực khách cũng cần phải biết đến một số từ vựng chuyên ngành nhà hàng dưới đây để có thể thuận tiện hơn trong việc gọi thêm món, hay đồ dùng phục vụ cho bữa ăn của mình. Cùng tham khảo thêm một số từ vựng nhà hàng khách sạn thông dụng dưới đây: 

Typical cafe scene in Paris with tables and chairs arranged on the street.

Từ vựng về vật dụng 

  1. fork: nĩa 
  1. spoon: muỗng 
  1. knife: dao 
  1. ladle: cái vá múc canh 
  1. bowl: tô 
  1. plate: đĩa 
  1. chopsticks: đũa 
  1. teapot: ấm trà 
  1. cup: cái tách uống trà 
  1. glass: cái ly 
  1. straw: ống hút 
  1. pitcher: bình nước 
  1. mug: cái ly nhỏ có quai 
  1. pepper shaker: hộp đựng tiêu có lỗ nhỏ để rắc tiêu lên món ăn 
  1. napkin: khăn ăn 
  1. table cloth: khăn trải bàn 
  1. tongs: cái kẹp gắp thức ăn 
  1. Menu: thực đơn 
  1. tray: cái khay 
  1. straw: ống hút 
  1. price list: bảng giá 
  1. paper cups: cốc giấy 
  1. Saucer: dĩa lót tách 
  1. Show plate: dĩa ăn chính 
  1. Bread plate: dĩa đựng bánh mì 
  1. Butter dish: dĩa đựng bơ 
  1. Soup bowl: chén ăn súp 
  1. Dinner knife: dao ăn chính 
  1. Butter knife: dao cắt bơ 
  1. Small knife: dao ăn salad 
  1. Dinner fork: nĩa ăn chính 
  1. Small fork: nĩa dùng salad 
  1. Water goblet: ly nước lọc 
  1. Red wine glass: ly vang đỏ 
  1. Pitcher: bình nước 
  1. Mug: cái ly nhỏ có quai 
  1. Pepper shaker: hộp đựng tiêu 
  1. Salt shaker lọ đựng muối 
  1. Tissue: giấy ăn 
  1. Table cloth: khăn trải bàn 
  1. Tongs: cái kẹp gắp thức ăn 
  1. Induction hobs: bếp từ 
  1. Tableware: bộ đồ ăn 
  1. Eating utensils: bộ dụng cụ cho bữa ăn 

Từ vựng về món ăn 

  1. three course meal: bữa ăn ba món (appetizers, main course, dessert) 
  2. five courses meal: bữa ăn năm món (cold starter, soup, main course, cheese and biscuits, dessert) 
  3. starter/ appetizer: món khai vị 
  4. main course: các món chính 
  5. side dish: các món ăn kèm 
  6. dessert/ pudding: món tráng miệng 
  7. cold starter: thức uống trước bữa ăn 

Từ vựng về đồ uống 

  1. Wine: rượu 
  1. Beer: bia 
  1. Soda: nước sô-đa 
  1. Coke: nước ngọt 
  1. Juice: nước ép hoa quả 
  1. Smoothie: sinh tố 
  1. Lemonade: nước chanh 
  1. Coffee: cà phê 
  1. Cocktail: rượu cốc-tai 
  1. Tea: trà 
  1. Milk: sữa 

Từ vựng về các vị trí trong nhà hàng 

  1. Restaurant manager: quản lý nhà hàng 
  1. F&B (Food and beverage) manager: giám đốc bộ phận ẩm thực 
  1. Supervision: người giám sát 
  1. Chef: bếp trưởng 
  1. Cook: đầu bếp 
  1. Assistant cook: phụ bếp 
  1. Lounge waiter: nhân viên trực sảnh 
  1. Waiter: bồi bàn nam 
  1. Waitress: bồi bàn nữ 
  1. Food runner: nhân viên chạy món 
  1. Bartender: nhân viên pha chế 
  1. Host/ Hostess: nhân viên đón tiếp (khi vừa vào), nhân viên điều phối 
  1. Steward: nhân viên rửa bát 
  1. Cashier: nhân viên thu ngân 
  1. Security: bảo vệ 
  1. maid/ housekeeper: phục vụ phòng 
  1. receptionist: lễ tân, tiếp tân 
  1. porter/ bellman: người giúp khuân hành lý 
  1. valet: nhân viên bãi đỗ xe 

1.5 Một số từ vựng khác 

Tiếng Anh nhà hàng khách sạn là chủ đề từ vựng rất rộng. Vì vậy, ngoài những chủ đề từ vựng tiếng Anh khách sạn quen thuộc đã được tổng hợp phía trên, các bạn có thể tham khảo thêm một số từ vựng khác từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng. 

  1. Pan-fried: Áp chảo, rán 
  1. Steamed: Hấp 
  1. Boiled: Luộc 
  1. Stewed: Hầm 
  1. Casseroled: Hầm trong nước trái cây 
  1. Stir-fried: Nhúng vào dầu sôi 
  1. Grilled: Nướng vỉ 
  1. Roasted: Quay 
  1. Fried: Chiên 
  1. Mashed: Nghiền 
  1. Sauteed: Xào 
  1. Baked: Nướng bằng lò nướng 
  1. room service: dịch vụ phòng 
  1. alarm: báo động 
  1. wake-up call: dịch vụ gọi báo thức 
  1. amenities: những tiện nghi trong và khu vực xung quanh khách sạn 
  1. maximum capacity: số lượng người tối đa cho phép 
  1. Rate: mức giá thuê phòng tại một thời điểm nào đó 
  1. view: quang cảnh bên ngoài nhìn từ phòng 
  1. late charge: phí trả thêm khi lố giờ 
  1. parking pass: thẻ giữ xe 

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn 

Tương tự như các từ vựng thuộc chuyên ngành nhà hàng, tại khách sạn không chỉ cấp quản lý và phục vụ phòng cần phải biết tiếng Anh chuyên ngành, chính khách hàng cũng cần trang bị cho mình một số từ vựng để không chỉ đảm bảo quyền lợi của bản thân mà còn giúp dễ dàng giao tiếp với nhân viên hơn. Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn – nhà hàng mà bạn có thể tham khảo như: 

Từ vựng về dịch vụ tại khách sạn 

  1. Gym: Phòng tập thể dục 
  1. Swimming pool: Hồ bơi 
  1. Bar: Quầy rượu 
  1. Room service: Dịch vụ phòng 
  1. Hot tub/ whirlpool: Hồ nước nóng 
  1. Beauty salon: Thẩm mỹ viện 
  1. Restaurant: Nhà hàng 
  1. Laundry: Dịch vụ giặt ủi 
  1. Sauna: Phòng tắm hơi 
  1. Games room: Phòng trò chơi 

Từ vựng về loại phòng 

  1. Twin room: Phòng 2 giường 
  1. Single bed: Giường đơn 
  1. Single room: Phòng đơn 
  1. Suite: Phòng nghỉ tiêu chuẩn 
  1. Triple room: Phòng 3 giường 
  1. Double room: Phòng đôi 
  1. Double bed: Giường đôi 
  1. King – size bed: Giường cỡ đại 
  1. Queen size bed: Giường lớn hơn giường đôi, dành cho gia đình 2 vợ chồng và 1 đứa con 
  1. Double-double: Phòng có hai giường đôi 
  1. Apartment: dạng căn hộ nhỏ 
  1. Connecting Room: Phòng thông nhau 
  1. Murphy Room: Phòng trang bị giường sofa 
  1. Disable Room: Phòng dành cho người khuyết tật 
  1. Cabana: Phòng có bể bơi hoặc bể bơi liên kề với phòng 

Từ vựng về vị trí trong khách sạn 

  1. Chambermaid: Nữ phục vụ phòng 
  1. Housekeeper: Phục vụ phòng 
  1. Public Attendant: Nhân viên vệ sinh khu vực công cộng 
  1. Receptionist: Lễ tân 
  1. Bellman: Nhân viên hành lí 
  1. Concierge: Nhân viên phục vụ sảnh 
  1. Guest Relation Officer: Nhân viên quan hệ khách hàng 
  1. Operator: Nhân viên tổng đài 
  1. Door man/ girl: Nhân viên trực cửa 
  1. Sales: Nhân viên kinh doanh 
  1. Duties manager: Nhân viên tiền sảnh 

Từ vựng về thủ tục nhận và trả phòng tại khách sạn 

  1. Book: đặt phòng 
  1. Check in: Nhân phòng 
  1. Check out: trả phòng 
  1. Pay the bill: thanh toán 
  1. Rate: mức giá 
  1. Rack rate: giá niêm yết 
  1. Credit card: thẻ tín dụng 
  1. Invoice: hoá đơn 
  1. Tax: thuế 
  1. Deposit: tiền đặt cọc 
  1. Damage charge: phí đền bù thiệt hại 
  1. Late charge: phí trả chậm 
  1. Guaranteed booking: đặt phòng có đảm bảo 

Một số từ vựng khác 

Về chủ đề từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng khách sạn, ngoài những chủ đề đã được tổng hợp từ vựng phía trên các bạn có thể tham khảo thêm những từ vựng khách sạn đặc biệt dưới đây: 

  1. Fire escape: Lối thoát hiểm khi có hỏa hoạn 
  1. Fire alarm: Báo cháy 
  1. Luggage/ Baggage: Hành lý, túi sách 
  1. Fully-booked/ no rooms available: Không còn phòng trống 
  1. Reservation: Đặt phòng 
  1. Lift: Cầu thang 
  1. Elevator: thang máy 
  1. Brochures: Quyển cẩm nang giới thiệu về khách sạn và du lịch 
  1. Balcony: Ban công 
  1. Car park: Bãi đổ xe 
  1. Room number: Số phòng 
  1. Parking pass: Thẻ giữ xe 
  1. Vacancy: Phòng trống 
  1. Lobby: Sảnh 
  1. Corridor: Hành lang 
  1. Kitchenette: Khu nấu ăn chung 
  1. Rate: Mức giá thuê phòng tại một thời điểm 
  1. Late charge: Phí trả thêm khi quá giờ thuê 
  1. Amenities: Những tiện nghi trong và khu vực xung quanh khách sạn 
  1. Complimentary: các dịch vụ miễn phí kèm theo 
  1. Luggage cart: xe đẩy hành lý 
  1. Stairway: cầu thang bộ 
  1. Arrival list: danh sách khách đến 
  1. Arrival time: thời gian dự tính khách sẽ đến 
  1. Guest account: hồ sơ ghi các khoản chi tiêu của khách 
  1. Guest stay: thời gian lưu trú của khách 
  1. Late check out: trả phòng muộn 
  1. Early departure: khách trả phòng sớm 
  1. No – show: khách chưa đặt phòng trước 
  1. Travel agent: đại lý du lịch 
  1. Upgrade: nâng cấp 
  1. Upsell: bán vượt mức 
  1. Occupied: Phòng đang có khách đến 
  1. Vacant ready: Phòng sẵn sàng phục vụ 

Vì sao lựa chọn đào tạo tiếng Anh doanh nghiệp tại IIG Academy.  

IIG Academy là thành viên chính thức của IIG Việt Nam – tổ chức hàng đầu trong lĩnh vực Khảo thí và Kiểm định chất lượng giáo dục tại Việt Nam, với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh doanh nghiệp. Hiện nay, IIG Academy đã đồng hành cùng với hơn 150 doanh nghiệp với nhiều nghành nghề khác nhau.   

Chương trình thiết kế ưu việt của IIG Academy đem đến cho học viên một trải nghiệm học tập tuyệt vời. Kiến thức được phân loại theo các chủ đề, giúp học viên thu nạp kiến thức toàn diện hơn bao giờ hết. Chúng tôi có đội ngũ giáo viên chuyên môn cao, được tuyển chọn khắt khe, đào tạo bài bản và nhiệt tình trong giảng dạy. 100% giáo viên Việt Nam có trình độ C1 trở lên và chứng chỉ TOEIC từ 900, còn 100% giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA,… Tất cả các giáo viên đều có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy các lớp doanh nghiệp.  

Học viện IIG cũng cung cấp trải nghiệm mô phỏng kỳ thi thật theo tiêu chuẩn ETS để giúp học viên làm quen với cấu trúc bài thi thật và không khí phòng thi. Điều này giúp giảm áp lực khi tham gia thi thật và giúp học viên đánh giá được năng lực bản thân, tiết kiệm thời gian và chi phí trong kế hoạch học tập.  

Ngoài ra, chúng tôi có đội ngũ Chăm sóc học viên tận tình, chuyên nghiệp trong giao tiếp và ứng xử. Đội ngũ này sẽ theo dõi sát sao tiến độ học tập của từng học viên và tư vấn lộ trình học phù hợp nhất. Đồng thời, đội ngũ chăm sóc học viên của chúng tôi kiểm soát chất lượng đào tạo nghiêm ngặt, đảm bảo quyền lợi cho học viên. IIG Academy cam kết sẽ luôn đồng hành cùng học viên và doanh nghiệp trong việc nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ, mang lại tri thức và giá trị cho nguồn nhân lực của doanh nghiệp.  

iig-academy

Tags

IIG Academy

Đào tạo Tiếng Anh Doanh Nghiệp

Đào tạo 06 lĩnh vực đặc thùHàng không, Y DượcViễn Thông – CNTT, Tài chính– Ngân hàng, Du lịch – Khách sạn, Quân Đội 

IIG Academy

Toeic Compact

Trải nghiệm môi trường thi thật theo chuẩn ETS

IIG Academy

Tiếng Anh liên kết Schoollink

Tư vấnthực hiện các đề án chuẩn hóa tiếng Anh trên toàn quốc

Các cuộc thi
Xem thêm iig-academy
Chưa được phân loại
Xem thêm iig-academy
Tin tức khác
Xem thêm iig-academy
Bật mí 8 bí quyết tạo động lực học tiếng Anh cho người đi làm