Chi tiết tin tức
22/09/2021
Học ngay 100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin thông dụng nhất

Nếu bạn đang làm việc trong ngành Công nghệ Thông tin (IT) hẳn sẽ hiểu được thực tế mức độ cần thiết của tiếng Anh trong công việc khi đây là lĩnh vực phải nâng cấp kiến thức liên tục theo những đổi mới của công nghệ và thường xuyên làm việc với người nước ngoài. Học tốt tiếng Anh sẽ là một lợi thế lớn khi giúp bạn tiếp cận với những tài liệu, công cụ mới nhất một cách dễ dàng và có cơ hội đạt mức thu nhập cao trên thị trường lao động.

Vì thế, hãy cùng IIG Academy bỏ túi loạt từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin cực bổ ích sau đây nhé!

1.Từ vựng tiếng Anh ngành công nghệ thông tin về các thuật toán

  • Multiplication: Phép nhân
  • Numeric : Số học, thuộc về số học
  • Operation: Thao tác
  • Output: Ra, đưa ra
  • Subtraction:  Phép trừ
  • Switch :Chuyển
  • Terminal: Máy trạm
  • Transmit: Truyền
  • Abacus: Bàn tính
  • Allocate: Phân phối
  • Binary: Nhị phân, thuộc về nhị phân
  • Command: Ra lệnh, lệnh (trong máy tính)
  • Storage: lưu trữ
  • Figure out: Tính toán, tìm ra
  • Integrate: Tích hợp
  • Invention: Phát minh
  • Layer: Tầng, lớp
  • Access: Truy cập; sự truy cập
  • Acoustic coupler: Bộ ghép âm

2. Từ vựng chuyên ngành Công nghệ thông tin về cấu tạo máy móc

  • Alloy: Hợp kim
  • Bubble memory: Bộ nhớ bọt
  • Capacity: Dung lượng
  • Core memory: Bộ nhớ lõi
  • Dominate: Thống trị
  • Ferrite ring: Vòng nhiễm từ
  • Horizontal: Ngang, đường ngang
  • Vertical: Dọc; đường dọc
  • Intersection: Giao điểm
  • Detailed: chi tiết
  • Respective: Tương ứng
  • Retain: Giữ lại, duy trì
  • Gadget: đồ phụ tùng nhỏ
  • Semiconductor memory: Bộ nhớ bán dẫn
  • Wire: Dây điện
  • Matrix: Ma trận
  • Microfilm: Vi phim
  • Spin: Quay
  • Strike: Đánh, đập
  • Thermal: Nhiệt
  • Train: Đoàn tàu, dòng, dãy, chuỗi
  • Translucent: Trong mờ
  • Configuration: Cấu hình
  • Disk: Đĩa

3. Từ vựng chuyên ngành Công nghệ thông tin về hệ thống dữ liệu

  • Alternative: Sự thay thế
  • Chain: Chuỗi
  • Coil: Cuộn
  • Condense: Làm đặc lại, làm gọn lại
  • Dimension: Hướng
  • Electro sensitive: Nhiễm điện
  • Electrostatic: Tĩnh điện
  • Monochromatic: Đơn sắc
  • Compatible:Tương thích
  • Protocol: Giao thức
  • Expose: Phơi bày, phô ra
  • Demagnetize: Khử từ hóa
  • Intranet: mạng nội bộ
  • Inertia: Quán tính
  • Irregularity: Sự bất thường, không theo quy tắc
  • Permanent: Vĩnh viễn
  • Diverse: Nhiều loại
  • Monochromatic: Đơn sắc
  • Blink: Nhấp nháy
  • Dual-density: Dày gấp đôi
  • Shape: Hình dạng
  • Curve: Đường cong
  • Plotter: Thiết bị đánh dấu
  • Tactile: Thuộc về xúc giác
  • Virtual: Ảo
  • Protocol: Giao thức
  • Database: Cơ sở dữ liệu
  • Circuit: Mạch
  • Software: Phần mềm
  • Hardware: Phần cứng
  • Multi-user: Đa người dùng
iig-academy

IIG Academy

Đào tạo Tiếng Anh Doanh Nghiệp

Đào tạo 06 lĩnh vực đặc thùHàng không, Y DượcViễn Thông – CNTT, Tài chính– Ngân hàng, Du lịch – Khách sạn, Quân Đội 

IIG Academy

Toeic Compact

Trải nghiệm môi trường thi thật theo chuẩn ETS

IIG Academy

Tiếng Anh liên kết Schoollink

Tư vấnthực hiện các đề án chuẩn hóa tiếng Anh trên toàn quốc

Các cuộc thi
Xem thêm iig-academy
Chưa được phân loại
Xem thêm iig-academy
Sự kiện nổi bật
Xem thêm iig-academy
Tin tức khác
Xem thêm iig-academy
Placement test – Không chỉ là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh