Chi tiết tin tức
20/07/2023
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Kinh doanh

Bộ từ vựng tiếng Anh về kinh doanh sẽ là những kiến thức không thể thiếu dành cho những ai đang học các chuyên ngành liên quan đến kinh tế hoặc muốn phát triển nhiều hơn trong kinh doanh. Nếu bạn đang tìm kiếm những từ vựng tiếng Anh về chủ đề này, thì đây là topic dành cho bạn. Dưới đây sẽ là bộ từ vựng tiếng Anh về kinh doanh mà IIG Academy chúng tôi muốn gửi đến bạn. 

1. Từ vựng tiếng Anh về kinh doanh 

1.1 Từ vựng tiếng Anh về các thuật ngữ trong kinh doanh 

  • Business (ˈbɪznəs): Kinh doanh 
  • Customer (ˈkʌstəmə(r)): khách hàng 
  • Sale (seɪl): Bán hàng 
  • Launch (lɔːntʃ): Tung/ Đưa ra sản phẩm 
  • Transaction (trænˈzækʃn): giao dịch 
  • Cooperation (kəʊˌɒpəˈreɪʃn): hợp tác 
  • Economic cooperation (ˌiːkəˈnɒmɪk kəʊˌɒpəˈreɪʃn): hợp tác kinh doanh 
  • Conflict resolution (ˈkɒnflɪkt ˌrezəˈluːʃn): đàm phán 
  • Interest rate (ˈɪntrəst reɪt): lãi suất 
  • Bargain (ˈbɑːɡən): mặc cả 
  • Compensate (ˈkɒmpenseɪt): đền bù, bồi thường 
  • Claim (kleɪm): Yêu cầu bồi thường, khiếu nại 
  • Concession (kənˈseʃn): nhượng bộ 
  • Conspiracy (kənˈspɪrəsi): âm mưu 
  • Counter proposal (ˈkaʊntə(r) prəˈpəʊzl): lời để nghị 
  • Indecisive (ˌɪndɪˈsaɪsɪv): lưỡng lự 
  • Proposal (prəˈpəʊzl): đề xuất 
  • Settle (ˈsetl): thanh toán 
  • Withdraw (wɪðˈdrɔː): rút tiền 
  • Transfer (trænsˈfɜː(r)): chuyển khoản 
  • Charge card (tʃɑːdʒ kɑːd): thẻ thanh toán 
  • Account holder (əˈkaʊnt): chủ tài khoản 
  • Turnover (ˈtɜːnəʊvə(r)): doanh số, doanh thu 
  • Tax (tæks): thuế 
  • Stock (stɒk): vốn 
  • Earnest money (ˈɜːnɪst ˈmʌni): tiền đặt cọc 
  • Deposit (dɪˈpɒzɪt): tiền gửi, đặt cọc 
  • Statement (ˈsteɪtmənt): sao kê tài khoản 
  • Foreign currency (ˈfɒrən ˈkʌrənsi): ngoại tệ 
  • Establish (ɪˈstæblɪʃ): thành lập 
  • Bankrupt bust (ˈbæŋkrʌpt bʌst): vỡ nợ, phá sản 
  • Merge (mɜːdʒ): sát nhập 
  • Commission (kəˈmɪʃn): tiền hoa hồng 
  • Subsidise (ˈsʌbsɪdaɪz): phụ cấp 
  • Fund (fʌnd): quỹ 
  • Debt (det): khoản nợ 
  • Conversion (kənˈvɜːʃn): chuyển đổi tiền/chứng khoán 

1.2 Từ vựng tiếng Anh về các loại hình doanh nghiệp 

  • Company (ˈkʌmpəni): công ty 
  • Enterprise (ˈentəpraɪz): tổ chức kinh doanh, xí nghiệp, hãng 
  • Corporation (ˌkɔːpəˈreɪʃn): tập đoàn 
  • Holding company (ˈhəʊldɪŋ ˈkʌmpəni): công ty mẹ 
  • Subsidiary (səbˈsɪdiəri): công ty con 
  • Affiliate (əˈfɪlieɪt): công ty liên kết 
  • State-owned enterprise (steɪt əʊn ˈentəpraɪz): công ty nhà nước 
  • Private company (ˈpraɪvət ˈkʌmpəni): công ty tư nhân 
  • Partnership (ˈpɑːtnəʃɪp): công ty hợp doanh 
  • Joint venture company (ˌdʒɔɪnt ˈventʃə(r)): công ty liên doanh 
  • Limited company (Ltd) (ˌlɪmɪtɪd ˈkʌmpəni): công ty trách nhiệm hữu hạn 
  • Joint stock company (JSC) (ˌdʒɔɪnt ˈstɒk kʌmpəni): công ty cổ phần 

1.3 Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong doanh nghiệp 

  • Director (dəˈrektə(r)): giám đốc 
  • Deputy/Vice director (ˈdepjuti /vaɪs dəˈrektə(r)): phó giám đốc 
  • General director (ˈdʒenrəl dəˈrektə(r)): tổng giám đốc 
  • Chief Executive Officer (CEO) (ˌtʃiːf ɪɡˌzekjətɪv ˈɒfɪsə(r)): giám đốc điều hành 
  • Chief Financial Officer (CFO) (ˌtʃiːf faɪˌnænʃl ˈɒfɪsə(r)): giám đốc tài chính 
  • Chief Information Officer (CIO) (ˌtʃiːf ˌɪnfəˈmeɪʃn ˈɒfɪsə(r)) : giám đốc bộ phận thông tin 
  • Manager (ˈmænɪdʒə(r)): quản lý 
  • The Board of Directors (ðə bɔːd əv dəˈrektə(r)): Hội đồng quản trị 
  • Founder (ˈfaʊndə(r)): người sáng lập 
  • Head of department (hed əv dɪˈpɑːtmənt): trưởng phòng 
  • Deputy of department (ˈdepjuti əv dɪˈpɑːtmənt): phó trưởng phòng 
  • Supervisor (ˈsuːpəvaɪzə(r)): người giám sát 
  • Clerk/ secretary (klɑːk/ ˈsekrətri): thư ký 
  • Representative (ˌreprɪˈzentətɪv): người đại diện 
  • Employee (ɪmˈplɔɪiː): nhân viên/người lao động 
  • Employer (ɪmˈplɔɪə(r)): người sử dụng lao động 
  • Trainee (ˌtreɪˈniː): người được đào tạo 
  • Trainer (ˈtreɪnə(r)): người đào tạo 
  • Employee (ɪmˈplɔɪiː): nhân viên/người lao động 
  • Employer (ɪmˈplɔɪə(r)): người sử dụng lao động 

1.4 Những thuật ngữ viết tắt về kinh doanh trong tiếng Anh 

  • B2B (business to business) (ˈbɪznəs): Loại hình kinh doanh giữa các công ty 
  • B2C (business to consumer) (ˈkʌstəmə(r)): Loại hình kinh doanh giữa công ty và người dùng cuối cùng 
  • CRM (Customer Relationship Management) (ˈkʌstəmə(r) rɪˈleɪʃnʃɪp ˈmænɪdʒmənt): Quản lý quan hệ khách hàng 
  • EXP (export) (ˈekspɔːt): Xuất khẩu 
  • R&D (Research and Development) (rɪˌsɜːtʃ ən dɪˈveləpmənt): Nghiên cứu và phát triển 
  • NDA (Non-disclosure Agreement) (nɒn dɪsˈkləʊʒə(r) əˈɡriːmənt): Thỏa thuận không tiết lộ thông tin 
  • SCM (Supply Chain Management) (səˈplaɪ tʃeɪn ˈmænɪdʒmənt): Quản lý chuỗi cung ứng 
  • IR (interest rate) (ˈɪntrəst reɪt): Lãi suất 
  • AWB (Airway Bill) (ˈeəweɪ bɪl): Vận đơn hàng không 
  • BL (Bill of lading) (ˌbɪl əv ˈleɪdɪŋ): Vận đơn đường biển 
  • ROS (Return on Sales) (rɪˈtɜːn ɒn seɪl): Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 
  • ROI (Return on Investment) (rɪˈtɜːn ɒn ɪnˈvestmənt): Tỷ suất hoàn vốn 
  • P&L (Profit and Loss) (ˌprɒfɪt ən ˈlɒs): Lợi nhuận và thua lỗ 
  • IPO (Initial Public Offering) (ɪˌnɪʃl ˌpʌblɪk ˈɒfərɪŋ): Chào bán chứng khoán lần đầu tiên ra công chúng. 
  • LC (Letter of credit) (ˌletər əv ˈkredɪt): Thư tín dụng 

2. Mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Anh về kinh doanh 

Kinh doanh là chủ đề rất thông dụng trong cuộc sống cũng như trong công việc. Chúng ta cùng xem xét một số mẫu câu ví dụ dưới đây về cách sử dụng từ vựng tiếng Anh về kinh doanh nhé: 

  • It’s been a pleasure to do business with you – Rất hân hạnh được làm việc với anh 
  • There will be some changes to the way we conduct business. – Sẽ có một số thay đổi trong cách chúng tôi kinh doanh
  • The updated website will be officially launched at the conference in April – Bản nâng cấp website sẽ được chính thức ra mắt tại hội nghị vào tháng 4. 
  • The company plans to launch the service in this summer – Công ty dự kiến ra mắt dịch vụ vào mùa hè này. 
  • They offered their cooperation on the project – Họ đã đề nghị hợp tác trong dự án này. 
  • All deposits are non-refundable – Tất cả các khoản đặt cọc không được hoàn lại. 
  • The banks are set to merge next year – Các ngân hàng sẽ sát nhập vào năm tới. 
  • There is currently over $200 000 in the fund – Hiện đang có hơn 200,000 USD trong quỹ 

Vì sao lựa chọn đào tạo tiếng Anh doanh nghiệp tại IIG Academy. 

IIG Academy là thành viên chính thức của IIG Việt Nam – tổ chức hàng đầu trong lĩnh vực Khảo thí và Kiểm định chất lượng giáo dục tại Việt Nam, với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh doanh nghiệp. Hiện nay, IIG Academy đã đồng hành cùng với hơn 150 doanh nghiệp với nhiều nghành nghề khác nhau.  

lớp học tiếng anh doanh nghiệp tại IIG Academy

Chương trình thiết kế ưu việt của IIG Academy đem đến cho học viên một trải nghiệm học tập tuyệt vời. Kiến thức được phân loại theo các chủ đề, giúp học viên thu nạp kiến thức toàn diện hơn bao giờ hết. Chúng tôi có đội ngũ giáo viên chuyên môn cao, được tuyển chọn khắt khe, đào tạo bài bản và nhiệt tình trong giảng dạy. 100% giáo viên Việt Nam có trình độ C1 trở lên và chứng chỉ TOEIC từ 900, còn 100% giáo viên nước ngoài có chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA,… Tất cả các giáo viên đều có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy các lớp doanh nghiệp. 

Học viện IIG cũng cung cấp trải nghiệm mô phỏng kỳ thi thật theo tiêu chuẩn ETS để giúp học viên làm quen với cấu trúc bài thi thật và không khí phòng thi. Điều này giúp giảm áp lực khi tham gia thi thật và giúp học viên đánh giá được năng lực bản thân, tiết kiệm thời gian và chi phí trong kế hoạch học tập. 

Ngoài ra, chúng tôi có đội ngũ Chăm sóc học viên tận tình, chuyên nghiệp trong giao tiếp và ứng xử. Đội ngũ này sẽ theo dõi sát sao tiến độ học tập của từng học viên và tư vấn lộ trình học phù hợp nhất. Đồng thời, đội ngũ chăm sóc học viên của chúng tôi kiểm soát chất lượng đào tạo nghiêm ngặt, đảm bảo quyền lợi cho học viên. IIG Academy cam kết sẽ luôn đồng hành cùng học viên và doanh nghiệp trong việc nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ, mang lại tri thức và giá trị cho nguồn nhân lực của doanh nghiệp.  

iig-academy

Tags

IIG Academy

Đào tạo Tiếng Anh Doanh Nghiệp

Đào tạo 06 lĩnh vực đặc thùHàng không, Y DượcViễn Thông – CNTT, Tài chính– Ngân hàng, Du lịch – Khách sạn, Quân Đội 

IIG Academy

Toeic Compact

Trải nghiệm môi trường thi thật theo chuẩn ETS

IIG Academy

Tiếng Anh liên kết Schoollink

Tư vấnthực hiện các đề án chuẩn hóa tiếng Anh trên toàn quốc

Các cuộc thi
Xem thêm iig-academy
Chưa được phân loại
Xem thêm iig-academy
Tin tức khác
Xem thêm iig-academy
3 giá trị khác biệt giúp con say mê học tiếng Anh tại IIG Academy